NEX · Trung tâm Hoá đơn điện tử
Phát hành, theo dõi và đối soát toàn bộ hoá đơn điện tử theo Nghị định 123/2020 & Thông tư 78/2021 - tích hợp đa nhà cung cấp dịch vụ (Viettel, VNPT, MISA, BKAV…).
HĐ đầu ra
95
1.54 tỷ
HĐ đầu vào
55
924.7 tr
Chờ xử lý
37
ký, gửi CQT, chờ duyệt
Sai sót / Lỗi
14
cần điều chỉnh / thay thế
Dải số gần hết
1
cần khai báo dải mới
VAT phải nộp
26.3 tr
Ra 65.4 tr − Vào 39.0 tr
| Trạng thái | Loại | Ký hiệu · Số | Ngày | Đối tác | Tiền hàng | TS | Thuế | Tổng | NCC dịch vụ | ⋯ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001000 | 2026-06-30 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 500.000 | 0% | 0 | 500.000 | Viettel SInvoice | |
| Đã ký | Ra | 1C26TAA #0001030 | 2026-06-30 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 7.610.000 | 5% | 380.500 | 7.990.500 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001060 | 2026-06-30 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 14.720.000 | 5% | 736.000 | 15.456.000 | Viettel SInvoice | |
| Đã ký | Ra | 1C26TAA #0001090 | 2026-06-30 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 21.830.000 | 5% | 1.091.500 | 22.921.500 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001120 | 2026-06-30 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 28.940.000 | 5% | 1.447.000 | 30.387.000 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001001 | 2026-06-29 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 1.737.000 | 10% | 173.700 | 1.910.700 | VNPT Invoice | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001031 | 2026-06-29 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 8.847.000 | 10% | 884.700 | 9.731.700 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001061 | 2026-06-29 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 15.957.000 | 10% | 1.595.700 | 17.552.700 | VNPT Invoice | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001091 | 2026-06-29 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 23.067.000 | 0% | 0 | 23.067.000 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001121 | 2026-06-29 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 30.177.000 | 10% | 3.017.700 | 33.194.700 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001002 | 2026-06-28 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 2.974.000 | 10% | 297.400 | 3.271.400 | MISA meInvoice | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001032 | 2026-06-28 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 10.084.000 | 10% | 1.008.400 | 11.092.400 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001062 | 2026-06-28 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 17.194.000 | 10% | 1.719.400 | 18.913.400 | MISA meInvoice | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001092 | 2026-06-28 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 24.304.000 | 10% | 2.430.400 | 26.734.400 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001122 | 2026-06-28 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 1.414.000 | 10% | 141.400 | 1.555.400 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001003 | 2026-06-27 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 4.211.000 | 10% | 421.100 | 4.632.100 | BKAV eHoadon | |
| CQT từ chối | Ra | 1C26TAA #0001033 | 2026-06-27 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 11.321.000 | 10% | 1.132.100 | 12.453.100 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001063 | 2026-06-27 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 18.431.000 | 0% | 0 | 18.431.000 | BKAV eHoadon | |
| CQT từ chối | Ra | 1C26TAA #0001093 | 2026-06-27 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 25.541.000 | 10% | 2.554.100 | 28.095.100 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001123 | 2026-06-27 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 2.651.000 | 10% | 265.100 | 2.916.100 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001004 | 2026-06-26 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 5.448.000 | 10% | 544.800 | 5.992.800 | FAST e-Invoice | |
| Điều chỉnh | Ra | 1C26TAA #0001034 | 2026-06-26 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 12.558.000 | 10% | 1.255.800 | 13.813.800 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001064 | 2026-06-26 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 19.668.000 | 10% | 1.966.800 | 21.634.800 | FAST e-Invoice | |
| Điều chỉnh | Ra | 1C26TAA #0001094 | 2026-06-26 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 26.778.000 | 10% | 2.677.800 | 29.455.800 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001124 | 2026-06-26 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 3.888.000 | 10% | 388.800 | 4.276.800 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001005 | 2026-06-25 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 6.685.000 | 5% | 334.250 | 7.019.250 | EFY-iHoaDon | |
| Đã hủy | Ra | 1C26TAA #0001035 | 2026-06-25 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 13.795.000 | 0% | 0 | 13.795.000 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001065 | 2026-06-25 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 20.905.000 | 5% | 1.045.250 | 21.950.250 | EFY-iHoaDon | |
| Đã hủy | Vào | 1C26TBB #0001095 | 2026-06-25 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 28.015.000 | 5% | 1.400.750 | 29.415.750 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001125 | 2026-06-25 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 5.125.000 | 5% | 256.250 | 5.381.250 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001006 | 2026-06-24 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 7.922.000 | 10% | 792.200 | 8.714.200 | Viettel SInvoice | |
| Thay thế | Ra | 1C26TAA #0001036 | 2026-06-24 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 15.032.000 | 10% | 1.503.200 | 16.535.200 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001066 | 2026-06-24 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 22.142.000 | 10% | 2.214.200 | 24.356.200 | Viettel SInvoice | |
| Thay thế | Vào | 1C26TBB #0001096 | 2026-06-24 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 29.252.000 | 10% | 2.925.200 | 32.177.200 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001126 | 2026-06-24 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 6.362.000 | 0% | 0 | 6.362.000 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001007 | 2026-06-23 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 9.159.000 | 0% | 0 | 9.159.000 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001037 | 2026-06-23 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 16.269.000 | 10% | 1.626.900 | 17.895.900 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001067 | 2026-06-23 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 23.379.000 | 10% | 2.337.900 | 25.716.900 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001097 | 2026-06-23 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 30.489.000 | 10% | 3.048.900 | 33.537.900 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001127 | 2026-06-23 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 7.599.000 | 10% | 759.900 | 8.358.900 | VNPT Invoice | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001008 | 2026-06-22 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 10.396.000 | 10% | 1.039.600 | 11.435.600 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001038 | 2026-06-22 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 17.506.000 | 10% | 1.750.600 | 19.256.600 | MISA meInvoice | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001068 | 2026-06-22 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 24.616.000 | 10% | 2.461.600 | 27.077.600 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001098 | 2026-06-22 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 1.726.000 | 0% | 0 | 1.726.000 | MISA meInvoice | |
| Đã gửi CQT | Vào | 1C26TBB #0001128 | 2026-06-22 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 8.836.000 | 10% | 883.600 | 9.719.600 | MISA meInvoice | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001009 | 2026-06-21 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 11.633.000 | 10% | 1.163.300 | 12.796.300 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001039 | 2026-06-21 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 18.743.000 | 10% | 1.874.300 | 20.617.300 | BKAV eHoadon | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001069 | 2026-06-21 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 25.853.000 | 10% | 2.585.300 | 28.438.300 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001099 | 2026-06-21 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 2.963.000 | 10% | 296.300 | 3.259.300 | BKAV eHoadon | |
| Đã gửi CQT | Vào | 1C26TBB #0001129 | 2026-06-21 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 10.073.000 | 10% | 1.007.300 | 11.080.300 | BKAV eHoadon | |
| Đã ký | Ra | 1C26TAA #0001010 | 2026-06-20 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 12.870.000 | 5% | 643.500 | 13.513.500 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001040 | 2026-06-20 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 19.980.000 | 5% | 999.000 | 20.979.000 | FAST e-Invoice | |
| Đã ký | Ra | 1C26TAA #0001070 | 2026-06-20 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 27.090.000 | 0% | 0 | 27.090.000 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001100 | 2026-06-20 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 4.200.000 | 5% | 210.000 | 4.410.000 | FAST e-Invoice | |
| Đã ký | Vào | 1C26TBB #0001130 | 2026-06-20 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 11.310.000 | 5% | 565.500 | 11.875.500 | FAST e-Invoice | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001011 | 2026-06-19 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 14.107.000 | 10% | 1.410.700 | 15.517.700 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001041 | 2026-06-19 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 21.217.000 | 10% | 2.121.700 | 23.338.700 | EFY-iHoaDon | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001071 | 2026-06-19 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 28.327.000 | 10% | 2.832.700 | 31.159.700 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001101 | 2026-06-19 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 5.437.000 | 10% | 543.700 | 5.980.700 | EFY-iHoaDon | |
| Khởi tạo | Vào | 1C26TBB #0001131 | 2026-06-19 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 12.547.000 | 10% | 1.254.700 | 13.801.700 | EFY-iHoaDon | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001012 | 2026-06-18 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 15.344.000 | 10% | 1.534.400 | 16.878.400 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001042 | 2026-06-18 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 22.454.000 | 0% | 0 | 22.454.000 | Viettel SInvoice | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001072 | 2026-06-18 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 29.564.000 | 10% | 2.956.400 | 32.520.400 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001102 | 2026-06-18 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 6.674.000 | 10% | 667.400 | 7.341.400 | Viettel SInvoice | |
| Khởi tạo | Vào | 1C26TBB #0001132 | 2026-06-18 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 13.784.000 | 10% | 1.378.400 | 15.162.400 | Viettel SInvoice | |
| CQT từ chối | Ra | 1C26TAA #0001013 | 2026-06-17 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 16.581.000 | 10% | 1.658.100 | 18.239.100 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001043 | 2026-06-17 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 23.691.000 | 10% | 2.369.100 | 26.060.100 | VNPT Invoice | |
| CQT từ chối | Ra | 1C26TAA #0001073 | 2026-06-17 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 801.000 | 10% | 80.100 | 881.100 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001103 | 2026-06-17 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 7.911.000 | 10% | 791.100 | 8.702.100 | VNPT Invoice | |
| CQT từ chối | Vào | 1C26TBB #0001133 | 2026-06-17 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 15.021.000 | 0% | 0 | 15.021.000 | VNPT Invoice | |
| Điều chỉnh | Ra | 1C26TAA #0001014 | 2026-06-16 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 17.818.000 | 0% | 0 | 17.818.000 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001044 | 2026-06-16 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 24.928.000 | 10% | 2.492.800 | 27.420.800 | MISA meInvoice | |
| Điều chỉnh | Ra | 1C26TAA #0001074 | 2026-06-16 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 2.038.000 | 10% | 203.800 | 2.241.800 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001104 | 2026-06-16 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 9.148.000 | 10% | 914.800 | 10.062.800 | MISA meInvoice | |
| Điều chỉnh | Vào | 1C26TBB #0001134 | 2026-06-16 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 16.258.000 | 10% | 1.625.800 | 17.883.800 | MISA meInvoice | |
| Đã hủy | Ra | 1C26TAA #0001015 | 2026-06-15 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 19.055.000 | 5% | 952.750 | 20.007.750 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001045 | 2026-06-15 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 26.165.000 | 5% | 1.308.250 | 27.473.250 | BKAV eHoadon | |
| Đã hủy | Ra | 1C26TAA #0001075 | 2026-06-15 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 3.275.000 | 5% | 163.750 | 3.438.750 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001105 | 2026-06-15 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 10.385.000 | 0% | 0 | 10.385.000 | BKAV eHoadon | |
| Đã hủy | Vào | 1C26TBB #0001135 | 2026-06-15 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 17.495.000 | 5% | 874.750 | 18.369.750 | BKAV eHoadon | |
| Thay thế | Ra | 1C26TAA #0001016 | 2026-06-14 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 20.292.000 | 10% | 2.029.200 | 22.321.200 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001046 | 2026-06-14 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 27.402.000 | 10% | 2.740.200 | 30.142.200 | FAST e-Invoice | |
| Thay thế | Ra | 1C26TAA #0001076 | 2026-06-14 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 4.512.000 | 10% | 451.200 | 4.963.200 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001106 | 2026-06-14 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 11.622.000 | 10% | 1.162.200 | 12.784.200 | FAST e-Invoice | |
| Thay thế | Vào | 1C26TBB #0001136 | 2026-06-14 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 18.732.000 | 10% | 1.873.200 | 20.605.200 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001017 | 2026-06-13 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 21.529.000 | 10% | 2.152.900 | 23.681.900 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001047 | 2026-06-13 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 28.639.000 | 10% | 2.863.900 | 31.502.900 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001077 | 2026-06-13 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 5.749.000 | 0% | 0 | 5.749.000 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001107 | 2026-06-13 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 12.859.000 | 10% | 1.285.900 | 14.144.900 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001137 | 2026-06-13 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 19.969.000 | 10% | 1.996.900 | 21.965.900 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001018 | 2026-06-12 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 22.766.000 | 10% | 2.276.600 | 25.042.600 | Viettel SInvoice | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001048 | 2026-06-12 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 29.876.000 | 10% | 2.987.600 | 32.863.600 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001078 | 2026-06-12 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 6.986.000 | 10% | 698.600 | 7.684.600 | Viettel SInvoice | |
| Đã gửi CQT | Vào | 1C26TBB #0001108 | 2026-06-12 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 14.096.000 | 10% | 1.409.600 | 15.505.600 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001138 | 2026-06-12 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 21.206.000 | 10% | 2.120.600 | 23.326.600 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001019 | 2026-06-11 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 24.003.000 | 10% | 2.400.300 | 26.403.300 | VNPT Invoice | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001049 | 2026-06-11 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 1.113.000 | 0% | 0 | 1.113.000 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001079 | 2026-06-11 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 8.223.000 | 10% | 822.300 | 9.045.300 | VNPT Invoice | |
| Đã gửi CQT | Vào | 1C26TBB #0001109 | 2026-06-11 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 15.333.000 | 10% | 1.533.300 | 16.866.300 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001139 | 2026-06-11 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 22.443.000 | 10% | 2.244.300 | 24.687.300 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001020 | 2026-06-10 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 25.240.000 | 5% | 1.262.000 | 26.502.000 | MISA meInvoice | |
| Đã ký | Ra | 1C26TAA #0001050 | 2026-06-10 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 2.350.000 | 5% | 117.500 | 2.467.500 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001080 | 2026-06-10 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 9.460.000 | 5% | 473.000 | 9.933.000 | MISA meInvoice | |
| Đã ký | Vào | 1C26TBB #0001110 | 2026-06-10 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 16.570.000 | 5% | 828.500 | 17.398.500 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001140 | 2026-06-10 | Công ty TNHH Hùng Phát MST: 0301234567 | 23.680.000 | 0% | 0 | 23.680.000 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001021 | 2026-06-09 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 26.477.000 | 0% | 0 | 26.477.000 | BKAV eHoadon | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001051 | 2026-06-09 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 3.587.000 | 10% | 358.700 | 3.945.700 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001081 | 2026-06-09 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 10.697.000 | 10% | 1.069.700 | 11.766.700 | BKAV eHoadon | |
| Khởi tạo | Vào | 1C26TBB #0001111 | 2026-06-09 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 17.807.000 | 10% | 1.780.700 | 19.587.700 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001141 | 2026-06-09 | Công ty CP Thuận Phát MST: 0302345678 | 24.917.000 | 10% | 2.491.700 | 27.408.700 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001022 | 2026-06-08 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 27.714.000 | 10% | 2.771.400 | 30.485.400 | FAST e-Invoice | |
| Khởi tạo | Ra | 1C26TAA #0001052 | 2026-06-08 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 4.824.000 | 10% | 482.400 | 5.306.400 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001082 | 2026-06-08 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 11.934.000 | 10% | 1.193.400 | 13.127.400 | FAST e-Invoice | |
| Khởi tạo | Vào | 1C26TBB #0001112 | 2026-06-08 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 19.044.000 | 0% | 0 | 19.044.000 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001142 | 2026-06-08 | Công ty TNHH Minh Long MST: 0303456789 | 26.154.000 | 10% | 2.615.400 | 28.769.400 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001023 | 2026-06-07 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 28.951.000 | 10% | 2.895.100 | 31.846.100 | EFY-iHoaDon | |
| CQT từ chối | Ra | 1C26TAA #0001053 | 2026-06-07 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 6.061.000 | 10% | 606.100 | 6.667.100 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001083 | 2026-06-07 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 13.171.000 | 10% | 1.317.100 | 14.488.100 | EFY-iHoaDon | |
| CQT từ chối | Vào | 1C26TBB #0001113 | 2026-06-07 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 20.281.000 | 10% | 2.028.100 | 22.309.100 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001143 | 2026-06-07 | Công ty Thép Việt Đức MST: 0304567890 | 27.391.000 | 10% | 2.739.100 | 30.130.100 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001024 | 2026-06-06 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 30.188.000 | 10% | 3.018.800 | 33.206.800 | Viettel SInvoice | |
| Điều chỉnh | Ra | 1C26TAA #0001054 | 2026-06-06 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 7.298.000 | 10% | 729.800 | 8.027.800 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001084 | 2026-06-06 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 14.408.000 | 0% | 0 | 14.408.000 | Viettel SInvoice | |
| Điều chỉnh | Vào | 1C26TBB #0001114 | 2026-06-06 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 21.518.000 | 10% | 2.151.800 | 23.669.800 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001144 | 2026-06-06 | Công ty XD An Khánh MST: 0305678901 | 28.628.000 | 10% | 2.862.800 | 31.490.800 | Viettel SInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001025 | 2026-06-05 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 1.425.000 | 5% | 71.250 | 1.496.250 | VNPT Invoice | |
| Đã hủy | Ra | 1C26TAA #0001055 | 2026-06-05 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 8.535.000 | 5% | 426.750 | 8.961.750 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001085 | 2026-06-05 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 15.645.000 | 5% | 782.250 | 16.427.250 | VNPT Invoice | |
| Đã hủy | Vào | 1C26TBB #0001115 | 2026-06-05 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 22.755.000 | 5% | 1.137.750 | 23.892.750 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001145 | 2026-06-05 | Công ty Vận tải Sài Gòn MST: 0306789012 | 29.865.000 | 5% | 1.493.250 | 31.358.250 | VNPT Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001026 | 2026-06-04 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 2.662.000 | 10% | 266.200 | 2.928.200 | MISA meInvoice | |
| Thay thế | Ra | 1C26TAA #0001056 | 2026-06-04 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 9.772.000 | 0% | 0 | 9.772.000 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001086 | 2026-06-04 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 16.882.000 | 10% | 1.688.200 | 18.570.200 | MISA meInvoice | |
| Thay thế | Vào | 1C26TBB #0001116 | 2026-06-04 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 23.992.000 | 10% | 2.399.200 | 26.391.200 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001146 | 2026-06-04 | Cá nhân Nguyễn Văn A MST: — | 1.102.000 | 10% | 110.200 | 1.212.200 | MISA meInvoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001027 | 2026-06-03 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 3.899.000 | 10% | 389.900 | 4.288.900 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001057 | 2026-06-03 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 11.009.000 | 10% | 1.100.900 | 12.109.900 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001087 | 2026-06-03 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 18.119.000 | 10% | 1.811.900 | 19.930.900 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001117 | 2026-06-03 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 25.229.000 | 10% | 2.522.900 | 27.751.900 | BKAV eHoadon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001147 | 2026-06-03 | Công ty Bao Bì Tân Bình MST: 0307890123 | 2.339.000 | 0% | 0 | 2.339.000 | BKAV eHoadon | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001028 | 2026-06-02 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 5.136.000 | 0% | 0 | 5.136.000 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001058 | 2026-06-02 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 12.246.000 | 10% | 1.224.600 | 13.470.600 | FAST e-Invoice | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001088 | 2026-06-02 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 19.356.000 | 10% | 1.935.600 | 21.291.600 | FAST e-Invoice | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001118 | 2026-06-02 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 26.466.000 | 10% | 2.646.600 | 29.112.600 | FAST e-Invoice | |
| Đã gửi CQT | Vào | 1C26TBB #0001148 | 2026-06-02 | Công ty TNHH Tân Tiến MST: 0308901234 | 3.576.000 | 10% | 357.600 | 3.933.600 | FAST e-Invoice | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001029 | 2026-06-01 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 6.373.000 | 10% | 637.300 | 7.010.300 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Ra | 1C26TAA #0001059 | 2026-06-01 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 13.483.000 | 10% | 1.348.300 | 14.831.300 | EFY-iHoaDon | |
| Đã gửi CQT | Ra | 1C26TAA #0001089 | 2026-06-01 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 20.593.000 | 10% | 2.059.300 | 22.652.300 | EFY-iHoaDon | |
| Đã có mã CQT | Vào | 1C26TBB #0001119 | 2026-06-01 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 27.703.000 | 0% | 0 | 27.703.000 | EFY-iHoaDon | |
| Đã gửi CQT | Vào | 1C26TBB #0001149 | 2026-06-01 | Cửa hàng Hoàng Mai MST: 0309012345 | 4.813.000 | 10% | 481.300 | 5.294.300 | EFY-iHoaDon |